Giao dịch

Toàn cầu
Châu Á Thái Bình Dương
  • BTC
  • ETH
  • USDT
Giao dịch đối ứng Giá mới nhất Tăng giảmCao nhấtThấp nhất Lượng giao dịch
ETH/BTC 0.02633743

≈86.6685 USD

0.00 % 0.026337430.026337430
LTC/BTC 0.00780827

≈25.6946 USD

0.00 % 0.007808270.007808270
EOS/BTC 0.00059349

≈1.9529 USD

0.00 % 0.000593490.000593490
ETC/BTC 0.00112944

≈3.7166 USD

0.00 % 0.001129440.001129440
BCHABC/BTC 0.03380000

≈111.2255 USD

0.00 % 0.033800000.033800000
Ngày Tuần Tháng

Bảng xếp hạng chỉ số tăng trưởng

Giao dịch đối ứngGiá mới nhấtTăng giảm
1VNB/ETH0.00000574+ 287.83 %
2VNB/BTC0.00000018+ 100.00 %
3CZR/BTC0.00000153+ 34.21 %
4VROS/ETH0.000332+ 17.31 %
5NRC/BTC0.00000038+ 15.15 %
6IFOOD/ETH0.00000400+ 14.94 %
7INC/ETH0.00007881+ 8.55 %
8VROS/BTC0.00000999+ 4.60 %
9TOMO/ETH0.00223606+ 2.08 %
10TOMO/USDT0.1817+ 1.39 %

Bảng xếp hạng chỉ số sụt giảm

Giao dịch đối ứngGiá mới nhấtTăng giảm
1CZR/ETH0.00003726 -23.36 %
2INC/BTC0.00000211 -21.26 %
3IFOOD/USDT0.00035870 -19.24 %
4INC/USDT0.00816056 -12.33 %
5VROS/USDT0.0394 -8.37 %
6CSI/ETH0.00000038 -5.00 %
7BCHABC/USDT116.50000000 0.00 %
8KRS/ETH0.000282 0.00 %
9TAT/ETH0.00000202 0.00 %
10NTY/USDT0.00019990 0.00 %

Bảng xếp hạng số lượng giao dịch thành công

Giao dịch đối ứngLượng giao dịch
1IFOOD/USDT92,434,482.4843
2VNB/ETH90,663,036.20878242
3VNB/BTC89,360,546.84008025
4CSI/ETH64,050,928.71618383
5NRC/BTC19,415,124
6IFOOD/ETH19,406,506.6515
7NRC/ETH18,120,743
8CZR/BTC3,457,174.5100
9CZR/ETH2,885,976.3428
10VROS/ETH1,321,198.77