Giao dịch

Toàn cầu
Châu Á Thái Bình Dương
  • BTC
  • ETH
  • USDT
Giao dịch đối ứng Giá mới nhất Tăng giảmCao nhấtThấp nhất Lượng giao dịch
ETH/BTC 0.21955217

≈834.2982 USD

+ 51.45 % 0.249292780.00242948620.68207736
LTC/BTC 0.00010000

≈0.3800 USD

0.00 % 0.000100000.000100000
EOS/BTC 0.00048076

≈1.8268 USD

0.00 % 0.000480760.000480760
ETC/BTC 0.00143173

≈5.4405 USD

+ 91.59 % 0.002146740.0002586817,334.79892865
BCHABC/BTC 0.03380000

≈128.4400 USD

0.00 % 0.033800000.033800000
Ngày Tuần Tháng

Bảng xếp hạng chỉ số tăng trưởng

Giao dịch đối ứngGiá mới nhấtTăng giảm
1CZR/BTC0.00000507+ 196.49 %
2CSI/ETH0.00000075+ 177.77 %
3ETC/BTC0.00143173+ 91.59 %
4ETH/BTC0.21955217+ 51.45 %
5CSI/BTC0.00000003+ 50.00 %
6INC/USDT0.00902934+ 39.96 %
7NRC/ETH0.00000831+ 9.05 %
8NRC/BTC0.00000031 0.00 %
9LTC/USDT42.61961315 0.00 %
10VNBT/ETH0.00000021 0.00 %

Bảng xếp hạng chỉ số sụt giảm

Giao dịch đối ứngGiá mới nhấtTăng giảm
1TOMO/ETH0.00788909 -43.59 %
2ETH/USDT1,271.11027902 -29.52 %
3INC/ETH0.00005474 -25.38 %
4VNB/ETH0.00000402 -5.18 %
5VROS/ETH0.000212 -4.93 %
6CZR/ETH0.00009431 -1.08 %
7INC/BTC0.00000277 -0.35 %
8BCHABC/USDT116.50000000 0.00 %
9TAT/ETH0.00000100 0.00 %
10NTY/USDT0.00000047 0.00 %

Bảng xếp hạng số lượng giao dịch thành công

Giao dịch đối ứngLượng giao dịch
1VNB/ETH63,301,219.92581950
2VNB/BTC61,787,810.03677853
3CSI/ETH42,932,408.33873899
4CSI/BTC30,201,103.76794375
5NRC/BTC13,139,188
6NRC/ETH12,247,366
7VROS/USDT5,341,527.72
8CZR/BTC2,372,298.5526
9VROS/ETH2,113,490.70
10CZR/ETH1,966,624.3845